tĩnh túc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên lặng và nghiêm chỉnh: "Tĩnh túc" mô tả trạng thái hoặc không khí yên tĩnh, trầm lặng một cách trang nghiêm và đoan trang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Không gian trong thư viện thật tĩnh túc. (Không gian trong thư viện thật yên lặng và nghiêm chỉnh.)
- Cô ấy có dáng vẻ tĩnh túc, ít nói. (Cô ấy có dáng vẻ yên lặng và nghiêm chỉnh, ít nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tư thế tĩnh túc": tư thế ngồi hoặc đứng yên lặng, trang nghiêm.
- Các học sinh ngồi nghe giảng với tư thế tĩnh túc. (Các học sinh ngồi nghe giảng với tư thế yên lặng và nghiêm chỉnh.)
"tâm hồn tĩnh túc": trạng thái tâm hồn yên tĩnh, thanh thản và nghiêm trang.
- Sau nhiều năm tu tập, ông ấy có một tâm hồn tĩnh túc. (Sau nhiều năm tu tập, ông ấy có một tâm hồn yên tĩnh và nghiêm chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tĩnh lặng (tính từ): yên lặng, không có tiếng động.
- Trang nghiêm (tính từ): nghiêm trang, tôn kính.
- Đoan trang (tính từ): chỉnh tề, nghiêm trang (thường dùng cho phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Trầm tĩnh: điềm đạm, yên lặng.
- Yên tĩnh: không có tiếng động, yên lặng.
- Nghiêm trang: nghiêm chỉnh, trang trọng.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, náo nhiệt.
- Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự.
- Xô bồ: chen lấn, náo nhiệt một cách thiếu trật tự.
- Yên lặng và nghiêm chỉnh.